menu_book
見出し語検索結果 "xác nhận" (1件)
xác nhận
日本語
動確認する
xác nhận thông tin
情報を確認する
swap_horiz
類語検索結果 "xác nhận" (2件)
những mục chưa xác nhận
日本語
名未確認事項
format_quote
フレーズ検索結果 "xác nhận" (2件)
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
xác nhận thông tin
情報を確認する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)